By Andy Dykes
Tôi sẽ bắt đầu bài đánh giá này bằng một cái nhìn ngắn gọn về lịch sử thương hiệu HH. HH Electronics được thành lập năm 1968 bởi Mike Harrison, Malcolm Green và Graham Lowes tại làng Harston, gần Cambridge, Anh. Đây chính là nơi những dòng ampli bán dẫn TPA và MA đầu tiên với chất lượng phòng thu được thiết kế và sản xuất.
Công ty cũng phát triển nhiều dòng ampli nhạc cụ chất lượng cao, nổi bật là chiếc ampli guitar IC100 huyền thoại, và sau đó mở rộng sang lĩnh vực âm thanh chuyên nghiệp với các sản phẩm như dòng ampli công suất V, đi kèm với hệ loa và củ loa. HH Electronics là một thương hiệu tiên phong thực thụ, và đến thập niên 1970, thiết bị của họ đã được các ban nhạc như T-Rex, Van Halen sử dụng, cũng như xuất hiện trong các phòng thu của BBC và thậm chí cả hệ thống loa thông báo của Tàu điện ngầm London.
Bản thân tôi lần đầu tiếp xúc với hệ thống âm thanh HH là vào cuối những năm 1970 tại một quán pub địa phương tôi hay lui tới cùng bạn bè. Mỗi tối thứ Sáu và thứ Bảy đều có tiệc disco trong phòng chức năng, nơi tôi vừa nhen nhóm niềm đam mê làm DJ, vừa lần đầu nghe qua hệ thống âm thanh HH.
Thời điểm đó, nhiều DJ và nhạc công đều sở hữu hoặc mơ ước sở hữu một hệ thống HH – và tôi cũng không ngoại lệ. Tôi đã phải dành dụm nhiều năm mới mua được cho mình bộ HH Mk2 Unit System và ampli công suất V800, mà đến nay tôi vẫn còn sử dụng cùng với hệ thống tri-amp Concert System.
Đầu những năm 1990, HH Electronics được Laney Amplification – một công ty gia đình chuyên sản xuất ampli nhạc cụ tại vùng Midlands – mua lại. Laney tận dụng dây chuyền sản xuất củ loa của HH cho các ampli nhạc cụ của mình, còn phần thương hiệu HH thì bị “đóng băng”. Nếu bạn nhìn vào phía sau một ampli Laney, rất có thể sẽ thấy củ loa HH bên trong.
Năm 2004, HH Electronics được tái khởi động, hướng tới thị trường nhạc công biểu diễn, với định hướng vừa tôn trọng lịch sử thương hiệu, vừa phát triển sản phẩm cạnh tranh trên thị trường hiện tại. Các sản phẩm hiện được sản xuất tại Trung Quốc nhưng thường xuyên có sự giám sát trực tiếp từ đội ngũ HH tại Anh để đảm bảo chất lượng. Toàn bộ thiết kế, phát triển và tinh chỉnh âm thanh đều được thực hiện tại Anh. Mỗi sản phẩm đi kèm chế độ bảo hành 5 năm, được hỗ trợ bởi đội ngũ kỹ thuật đặt tại Birmingham.
Khi biết tin thương hiệu HH tái sinh và định hướng giữ gìn bản sắc, tôi lập tức quan tâm. Tôi đã mua một số loa mới của họ, trong đó có System 3 S3-815, hiện vẫn là hệ thống được tôi sử dụng nhiều nhất. Đến nay đã 6 năm mà chưa một lần gặp sự cố.
Vì thế, khi được mời đánh giá những sản phẩm mới nhất từ HH Electronics – hướng thẳng vào thị trường DJ – tôi đồng ý ngay lập tức. Trong bài này, tôi sẽ nói về hai mẫu loa Tensor TRE-1201 và TRE-1501: cả hai đều là loa active nhỏ gọn, nhẹ, tích hợp nhiều tính năng hữu ích.
Thiết kế & công nghệ
Cả TRE-1201 và TRE-1501 đều sử dụng mạch ampli class D bi-amp cao cấp, kèm DSP thông minh chống quá tải và bảo vệ hệ thống. Công suất 700W liên tục (1400W peak), cho SPL tối đa 130dB (TRE-1201) và 131dB (TRE-1501).
Mặt sau của cả hai mẫu loa có cấu hình kết nối giống nhau:
- Hai ngõ vào combo (XLR/6.35mm) với gain riêng.
- Một ngõ ‘Mix Out’ (XLR) cho phép nối loa phụ chạy cùng tín hiệu với loa chính.
- Volume chính điều chỉnh mức ra của loa master nhưng không ảnh hưởng đến tín hiệu Mix Out, giúp cân chỉnh riêng biệt giữa master và slave.
- LED báo clip, nút EQ Mode với 4 preset (Music, Live, Monitor, Vocal), công tắc earth lift và nút bật/tắt logo HH phát sáng.
Nguồn điện vào dạng IEC, có công tắc nguồn, kèm lựa chọn điện áp 110–120V / 220–240V dưới nắp bảo vệ.
Thùng loa bằng polypropylene ép khuôn, có thể đặt trên chân loa, treo hoặc đặt nằm làm monitor với góc 45°. Mặt trước là ê căng thép phủ tĩnh điện, bên trong lót foam âm học, kèm logo HH phát sáng. Trên thùng có ba tay nắm, bốn điểm treo và chân cắm loa với chốt khóa.
- TRE-1201: Woofer 12”, driver nén 1.33”, góc phủ 90° x 90°, đáp tuyến 45Hz–18kHz, kích thước 606 × 358 × 356mm, nặng 14.4kg.
- TRE-1501: Woofer 15”, cùng driver nén 1.33”, đáp tuyến 41Hz–20kHz, kích thước 691 × 425 × 385mm, nặng 18kg.
Trải nghiệm âm thanh
Âm thanh vốn là cảm nhận chủ quan – người thích, người không. Tôi vốn không kỳ vọng nhiều ở thùng polypropylene vì thường thấy tiếng yếu và mỏng so với thùng gỗ. Nhưng khi chứng kiến màn demo tại buổi gặp gỡ DJ địa phương, với chỉ một chiếc TRE-1201, tôi đã bất ngờ: âm lượng phủ đầy phòng (khoảng 80 khách trong không gian hơn 100 người), chất âm trong trẻo, cân bằng, bass ấm áp, mid–high rõ rệt.
Khi chuyển sang TRE-1501, âm thanh thêm phần lực ở dải trầm – đúng như mong đợi khi so sánh 15” với 12”. Kết hợp với sub, dải trầm được mở rộng mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được sự cân bằng với mid và high.
Về thử nghiệm tại nhà, tôi test với nhiều nguồn: digital (Tracktor + Roland Octa-capture 24bit/96kHz qua mixer Formula Sound FF4000) và micro Shure SM58. Kết quả: cả hai loa cho âm thanh đồng đều, kiểm soát tốt, thể hiện tốt cả mp3 320kbps lẫn flac, wav chất lượng cao. Micro có headroom rộng, dễ kiểm soát gain.
Tôi cũng thử với console Citronic Tamar và vinyl – một set up analog full-range không nén. Kết quả cực kỳ khả quan, đặc biệt phù hợp cho các đêm nhạc vinyl ở không gian nhỏ.
Cuối cùng, khi ghép với sub HH S3 15” (500W class AB, đã gắn bó 6 năm), âm thanh đạt mức ấn tượng – mạnh mẽ, đầy đặn, cân bằng.
Nhận xét & Kết luận
Nếu phải soi kỹ, tôi chỉ mong muốn có thêm EQ ngay trên kênh input, và dải cao có chút gắt – nhưng thực tế đây cũng là điểm chung của nhiều loa active hiện đại.
Tóm lại, trải nghiệm với TRE-1201 và TRE-1501 khiến tôi thay đổi hoàn toàn quan điểm về thùng polypropylene. Đây là những mẫu loa đa dụng, đáng giá trong phân khúc, với chất lượng ổn định, chế độ bảo hành dịch vụ hỗ trợ từ Anh Quốc. Với những DJ hoặc người cần hệ PA di động, hai mẫu loa này thực sự đáng cân nhắc.
🎧 Giới thiệu về tác giả – Andy Dykes
Andy Dykes là một cây viết/chuyên gia trong lĩnh vực âm thanh và DJ, thường đóng góp nội dung cho Pro Mobile – một ấn phẩm chuyên về thiết bị âm thanh di động, DJ và hệ thống PA tại Anh
